alligator snapper

alligator snapper

A large alligator snapper rests on a fallen log in a swamp.

Định nghĩa

Danh từ: - Loài rùa cá sấu lớn: "alligator snapper" chỉ một loài rùa nước ngọt lớn, ba đường gờ nổi rõ trên mai, thường được tìm thấyvùng đông nam Hoa Kỳ. Đây một trong những loài rùa nước ngọt lớn nhất thế giới, nổi tiếng với hàm khỏe chiếc lưỡi giống con sâu để dụ mồi.

dụ sử dụng
  • (Loài rùa cá sấu lớn nổi tiếng với cắn mạnh mẽ.)
  • (Một con rùa cá sấu lớn có thể nặng hơn 100 pound.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "alligator snapper turtle": cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh đây một loài rùa.
    • The alligator snapper turtle is a protected species in some states. (Rùa cá sấu lớn loài được bảo vệmột số tiểu bang.)
Biến thể từ gần giống
  • Alligator snapping turtle: tên gọi thay thế phổ biến hơn trong tiếng Anh, cũng chỉ cùng một loài.
    • The alligator snapping turtle has a unique hunting technique. (Rùa cá sấu lớn kỹ thuật săn mồi độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Macrochelys temminckii: tên khoa học của loài rùa này.
  • Snapping turtle: rùa cắn (một nhóm rùa lớn, bao gồm cả alligator snapper, nhưng không phải loài cụ thể).
Các cụm từ liên quan
  • Alligator snapper habitat: môi trường sống của rùa cá sấu lớn.
    • The alligator snapper habitat includes slow-moving rivers and swamps. (Môi trường sống của rùa cá sấu lớn bao gồm các con sông chảy chậm đầm lầy.)
Thành ngữ liên quan
  • Like an alligator snapper: như một con rùa cá sấu lớn (ám chỉ sự kiên nhẫn nguy hiểm).
    • He waited like an alligator snapper for the perfect moment to strike. (Anh ấy chờ đợi như một con rùa cá sấu lớn để thời điểm hoàn hảo ra đòn.)